代法 đại pháp Hán Việt: đại pháp Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 法 (pháp)Hán Việtđại phápCấu tạo代 + 法 · đại + pháp nghĩa thành phần: đại + pháp Nghĩa EngCihui 代法 àifǎ n. <lg.> representation