代溝
đại câu
Hán Việt: đại câu · Pinyin: dài gōu
Tổng quan
khoảng cách thế hệ
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng cách thế hệ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生長在不同世代的人,由於生長環境及生活經驗不同,而在思想、態度,及行為習慣等各方面發生歧見或衝突,稱為「代溝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指两代人之间在价值观念、心理状态、生活习惯等方面的差异:目前青年一代与老一代的~问题是一个热门话题。
Eng
- CC-CEDICT generation gap
- Cihui generation gap