代父

dài fù đại phụ

Hán Việt: đại phụ · Pinyin: dài fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 代父 dàifù n. godfather M:²wèi

ja

  • JMdict godfather