代電 đại điện Hán Việt: đại điện Tổng quan công văn khẩn Cấu tạo: 代 (đại) + 電 (điện)Hán Việtđại điệnCấu tạo代 + 電 · đại + điện nghĩa thành phần: đại + điện Nghĩa ViệtCihui công văn khẩnEngCihui 代電 dàidiàn n. a kind of official document in terse wording like a telegram