代的 đại đích Hán Việt: đại đích Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 的 (đích)Hán Việtđại đíchCấu tạo代 + 的 · đại + đích nghĩa thành phần: đại + đích Nghĩa EngCihui generational