代的

đại đích

Hán Việt: đại đích

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế hệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi generational

Eng

  • Cihui generational

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使