代碼段

dài mǎ duànđại mã đoạn

Hán Việt: đại mã đoạn · Pinyin: dài mǎ duàn

Tổng quan

đoạn mã

Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoạn mã
  • Tần suất từ đoạn mã

Eng

  • Cihui code segment
  • Tần suất từ code segment

Từ liên quan

Gần nghĩa

代碼頁 · 代碼 · 代码性 · 代碼表 · 代码再生 · 代码变换 · 代码图象 · 代碼插入