代碼再生 đại mã tái sanh Hán Việt: đại mã tái sanh Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 再 (tái) + 生 (sanh)Hán Việtđại mã tái sanhCấu tạo代 + 碼 + 再 + 生 · đại + mã + tái + sanh nghĩa thành phần: đại + mã + tái + sanh Nghĩa EngCihui 代碼再生 àimǎ zàishēng n. code rewriting