代码再生 đại mã tái sanh Hán Việt: đại mã tái sanh Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 再 (tái) + 生 (sanh)Hán Việtđại mã tái sanhTừ loạidanhCấu tạo代 + 碼 + 再 + 生 · đại + mã + tái + sanh nghĩa thành phần: đại + mã + tái + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tái tạo mãBiên soạn code rewritingEngCihui 代碼再生 àimǎ zàishēng n. code rewriting Từ liên quan Gần nghĩa再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎