代碼圖象 đại mã đồ tượng Hán Việt: đại mã đồ tượng Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 圖 (đồ) + 象 (tượng)Hán Việtđại mã đồ tượngCấu tạo代 + 碼 + 圖 + 象 · đại + mã + đồ + tượng nghĩa thành phần: đại + mã + đồ + tượng Nghĩa EngCihui 代碼圖象 àimǎ túxiàng n. code image