代码图象 đại mã đồ tượng Hán Việt: đại mã đồ tượng Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 圖 (đồ) + 象 (tượng)Hán Việtđại mã đồ tượngTừ loạidanhCấu tạo代 + 碼 + 圖 + 象 · đại + mã + đồ + tượng nghĩa thành phần: đại + mã + đồ + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình ảnh mãBiên soạn code imageEngCihui 代碼圖象 àimǎ túxiàng n. code image Từ liên quan Gần nghĩa代码段 · 代码页 · 代码再生 · 代码变换 · 代码插入 · 代码文件 · 代码检验 · 代码窗口