代稱

dài chēng đại xưng

Hán Việt: đại xưng · Pinyin: dài chēng

Tổng quan

tên thay thế | gọi bằng tên khác | tu từ hoán dụ

Cấu tạo: (đại) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên thay thế | gọi bằng tên khác | tu từ hoán dụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代替正式名称的另一名称:我国木刻书版向来用梨木和枣木,所以梨枣成了木刻书版的~。

Eng

  • CC-CEDICT alternative name|to refer to sth by another name; antonomasia
  • Cihui alternative name; to refer to sth by another name; antonomasia