代纪 đại kỉ Hán Việt: đại kỉ Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 纪 (kỉ)Hán Việtđại kỉCấu tạo代 + 纪 · đại + kỉ nghĩa thành phần: đại + kỉ