代脈 đại mạch Hán Việt: đại mạch Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 脈 (mạch)Hán Việtđại mạchCấu tạo代 + 脈 · đại + mạch nghĩa thành phần: đại + mạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指數動而中止,不能自還,良久復動,間歇較長的脈搏。主要是心臟功能不良,而精神刺激、跌撲損傷、疼痛等均可誘致發作。EngCihui 代脈 dàimài n. <Ch. med.> slow, intermittent pulse