代表…说话

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + … + 說 (thuyết) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay mặt phát biểu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi speak or

Eng

  • Cihui speak or

Từ liên quan

Gần nghĩa

说话不当话 · 说话中断法 · 说话尖酸的 · 说话猥亵的 · 说话的方式 · 说话粗鲁的 · 说话罗唆的 · 说话要算数