代贖 đại thục Hán Việt: đại thục Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 贖 (thục)Hán Việtđại thụcCấu tạo代 + 贖 · đại + thục nghĩa thành phần: đại + thục Nghĩa EngCihui 代贖 àishú n. redemption