代過 đại quá Hán Việt: đại quá Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 過 (quá)Hán Việtđại quáCấu tạo代 + 過 · đại + quá nghĩa thành phần: đại + quá Nghĩa EngCihui 代過 àiguò* v.o. be blamed for sb. else's mistake