代金

dài jīn đại kim

Hán Việt: đại kim · Pinyin: dài jīn

Tổng quan

dùng tiền thay thế; dùng hiện kim thay thế。按照實物價格折合的現金,用來代替應該發給或交納的實物。

Cấu tạo: (đại) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng tiền thay thế; dùng hiện kim thay thế。按照實物價格折合的現金,用來代替應該發給或交納的實物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按照實物價格折合的現金,用來代替應該發給或交納的實物,稱為「代金」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照实物价格折合的现金,用来代替应该发给或交纳的实物。

Eng

  • Cihui 代金 dàijīn n. allowance; cash equivalent M:²bǐ

ja

  • JMdict price|cost|charge|payment|bill