代际

dài jìđại tế

Hán Việt: đại tế · Pinyin: dài jì

Tổng quan

liên thế hệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。两代人之间的:~传承丨~差异。

Cấu tạo: 代 (đại) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo thế hệ
  • Tần suất từ liên thế hệ , theo thế hệ
  • Biên soạn 代際 dàijì attr. intergenerational

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。两代人之间的:~传承丨~差异。

Eng

  • Cihui 代際 dàijì attr. intergenerational
  • Tần suất từ 代際 dàijì attr. intergenerational

Đức

  • Handedict generationsübergreifend

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使