代領 đại lĩnh Hán Việt: đại lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 領 (lĩnh)Hán Việtđại lĩnhCấu tạo代 + 領 · đại + lĩnh nghĩa thành phần: đại + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 代他人領取。如:「即使他不在家,家人也會幫忙代領掛號信。」EngCihui 代領 dàilǐng v. take/fetch sth. for sb.