代領 đại lĩnh Hán Việt: đại lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 領 (lĩnh)Hán Việtđại lĩnhCấu tạo代 + 領 · đại + lĩnh nghĩa thành phần: đại + lĩnh Nghĩa EngCihui 代領 dàilǐng v. take/fetch sth. for sb.