代香 đại hương Hán Việt: đại hương Tổng quan đại hương (儀式)謂代他燒香,或燒香之人也。☸ Cấu tạo: 代 (đại) + 香 (hương)Hán Việtđại hươngCấu tạo代 + 香 · đại + hương nghĩa thành phần: đại + hương Nghĩa ViệtCihui đại hương (儀式)謂代他燒香,或燒香之人也。☸