令上 lìng shàng · lệnh thượng Hán Việt: lệnh thượng · Pinyin: lìng shàng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 上 (thượng)Pinyinlìng shàngHán Việtlệnh thượngCấu tạo令 + 上 · lệnh + thượng nghĩa thành phần: lệnh + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好卓越。Tân Hoa Tự Điển 1.美好卓越。