令丙 lìng bǐng · lệnh bính Hán Việt: lệnh bính · Pinyin: lìng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 丙 (bính)Pinyinlìng bǐngHán Việtlệnh bínhCấu tạo令 + 丙 · lệnh + bính nghĩa thành phần: lệnh + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第三道诏令;法令的第三篇。Tân Hoa Tự Điển 1.第三道诏令;法令的第三篇。