令乙 lìng yǐ · lệnh ất Hán Việt: lệnh ất · Pinyin: lìng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 乙 (ất)Pinyinlìng yǐHán Việtlệnh ấtCấu tạo令 + 乙 · lệnh + ất nghĩa thành phần: lệnh + ất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第二道诏令;法令的第二篇。Tân Hoa Tự Điển 1.第二道诏令;法令的第二篇。