令親

lìng qīn lệnh thân

Hán Việt: lệnh thân · Pinyin: lìng qīn

Tổng quan

Đấng song thân kính yêu của bạn (kính ngữ)

Cấu tạo: (lệnh) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đấng song thân kính yêu của bạn (kính ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬稱別人的親戚。明.李昌祺《剪燈餘話.卷二.田洙遇薛濤聯句記》:「洙弗能諱,乃見道本末,且愧謝曰:『此令親見留,非賤子輒敢無禮。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称对方亲属的敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称对方亲属的敬词。

Eng

  • CC-CEDICT Your esteemed parent (honorific)
  • Cihui Your esteemed parent (honorific)