令儀 lìng yí · lệnh nghi Hán Việt: lệnh nghi · Pinyin: lìng yí Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 儀 (nghi)Pinyinlìng yíHán Việtlệnh nghiCấu tạo令 + 儀 · lệnh + nghi nghĩa thành phần: lệnh + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓整肃威仪; 指美好的仪容﹑风范; 盛美的典礼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓整肃威仪。 2.指美好的仪容﹑风范。 3.盛美的典礼。