令衆 lìng zhòng · lệnh chúng Hán Việt: lệnh chúng · Pinyin: lìng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 衆 (chúng)Pinyinlìng zhòngHán Việtlệnh chúngCấu tạo令 + 衆 · lệnh + chúng nghĩa thành phần: lệnh + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 号令示众。Tân Hoa Tự Điển 1.号令示众。