令似 lìng shì · lệnh tự Hán Việt: lệnh tự · Pinyin: lìng shì Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 似 (tự)Pinyinlìng shìHán Việtlệnh tựCấu tạo令 + 似 · lệnh + tự nghĩa thành phần: lệnh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即令嗣。似,通"嗣"。Tân Hoa Tự Điển 1.即令嗣。似,通"嗣"。