令侄 lệnh chất Hán Việt: lệnh chất Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 侄 (chất)Hán Việtlệnh chấtCấu tạo令 + 侄 · lệnh + chất nghĩa thành phần: lệnh + chất Nghĩa EngCihui 令侄 ìngzhí n. your nephew