令準 lìng zhǔn · lệnh chuẩn Hán Việt: lệnh chuẩn · Pinyin: lìng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 準 (chuẩn)Pinyinlìng zhǔnHán Việtlệnh chuẩnCấu tạo令 + 準 · lệnh + chuẩn nghĩa thành phần: lệnh + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良好的典范。Tân Hoa Tự Điển 1.良好的典范。