令則 lìng zé · lệnh tắc Hán Việt: lệnh tắc · Pinyin: lìng zé Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 則 (tắc)Pinyinlìng zéHán Việtlệnh tắcCấu tạo令 + 則 · lệnh + tắc nghĩa thành phần: lệnh + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美好而合于礼法规范的品德。Tân Hoa Tự Điển 1.指美好而合于礼法规范的品德。