令利

lìng lì lệnh lợi

Hán Việt: lệnh lợi · Pinyin: lìng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清楚,明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清楚,明白。