令匹 lìng pǐ · lệnh thất Hán Việt: lệnh thất · Pinyin: lìng pǐ Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 匹 (thất)Pinyinlìng pǐHán Việtlệnh thấtCấu tạo令 + 匹 · lệnh + thất nghĩa thành phần: lệnh + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.好配偶。