令友 lệnh hữu Hán Việt: lệnh hữu Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 友 (hữu)Hán Việtlệnh hữuCấu tạo令 + 友 · lệnh + hữu nghĩa thành phần: lệnh + hữu Nghĩa EngCihui 令友 lìngyǒu n. <court.> your friend