令叔

lệnh thúc

Hán Việt: lệnh thúc

Tổng quan

iếng chỉ chú của người đối diện. lệnh thúc lệnh thúc ☆Tiếng chỉ chú của người đối diện.

Cấu tạo: (lệnh) + (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng chỉ chú của người đối diện. lệnh thúc lệnh thúc ☆Tiếng chỉ chú của người đối diện.

Eng

  • Cihui 令叔 ìngshū n. your uncle