令叔

lệnh thúc

Hán Việt: lệnh thúc

Tổng quan

Tiếng chỉ chú của người đối diện

Cấu tạo: 令 (lệnh) + 叔 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chú (người nghe)
  • Biên soạn your uncle

Eng

  • Cihui 令叔 ìngshū n. your uncle

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令吉 · 令名 · 令和