令合 lìng hé · lệnh hợp Hán Việt: lệnh hợp · Pinyin: lìng hé Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 合 (hợp)Pinyinlìng héHán Việtlệnh hợpCấu tạo令 + 合 · lệnh + hợp nghĩa thành phần: lệnh + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤惠的妻子; 用以敬称对方的妻妾。Tân Hoa Tự Điển 1.贤惠的妻子。 2.用以敬称对方的妻妾。