令善 lìng shàn · lệnh thiện Hán Việt: lệnh thiện · Pinyin: lìng shàn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 善 (thiện)Pinyinlìng shànHán Việtlệnh thiệnCấu tạo令 + 善 · lệnh + thiện nghĩa thành phần: lệnh + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓才德美好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓才德美好。