令器

lìng qì lệnh khí

Hán Việt: lệnh khí · Pinyin: lìng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美材。比喻優秀的人才。《南史.卷三六.沈演之傳》:「演之年十一,尚書僕射劉柳見而知之,曰:『此童終為令器。』」元.無名氏《陳州糶米》第四折:「劉衙內原非令器,楊金吾更是油頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.优秀的人才。