令圖 lìng tú · lệnh đồ Hán Việt: lệnh đồ · Pinyin: lìng tú Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 圖 (đồ)Pinyinlìng túHán Việtlệnh đồCấu tạo令 + 圖 · lệnh + đồ nghĩa thành phần: lệnh + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善谋;远大的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.善谋;远大的谋略。