令姿

lìng zī lệnh tư

Hán Việt: lệnh tư · Pinyin: lìng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的姿容; 指美好的形态﹑形象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的姿容。 2.指美好的形态﹑形象。