令威 lìng wēi · lệnh uy Hán Việt: lệnh uy · Pinyin: lìng wēi Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 威 (uy)Pinyinlìng wēiHán Việtlệnh uyCấu tạo令 + 威 · lệnh + uy nghĩa thành phần: lệnh + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即丁令威。传说中的神仙名。Tân Hoa Tự Điển 1.即丁令威。传说中的神仙名。