令岳 lệnh nhạc Hán Việt: lệnh nhạc Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 岳 (nhạc)Hán Việtlệnh nhạcCấu tạo令 + 岳 · lệnh + nhạc nghĩa thành phần: lệnh + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 敬稱別人岳父。明.高明《汲古閣本琵琶記》第四二齣:「又況你二親不保,實有愧顏,何敢受令岳之賜。」也作「令嶽」。EngCihui 令岳 lìngyuè n. <court.> your father-in-law