令序 lìng xù · lệnh tự Hán Việt: lệnh tự · Pinyin: lìng xù Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 序 (tự)Pinyinlìng xùHán Việtlệnh tựCấu tạo令 + 序 · lệnh + tự nghĩa thành phần: lệnh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹佳节。Tân Hoa Tự Điển 1.犹佳节。