令徒 lệnh đồ Hán Việt: lệnh đồ Tổng quan lệnh đồ Cấu tạo: 令 (lệnh) + 徒 (đồ)Hán Việtlệnh đồCấu tạo令 + 徒 · lệnh + đồ nghĩa thành phần: lệnh + đồ Nghĩa ViệtCihui lệnh đồEngCihui 令徒 ìngtú n. <court.> your disciple/apprentice