令慧 lìng huì · lệnh tuệ Hán Việt: lệnh tuệ · Pinyin: lìng huì Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 慧 (tuệ)Pinyinlìng huìHán Việtlệnh tuệCấu tạo令 + 慧 · lệnh + tuệ nghĩa thành phần: lệnh + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹聪慧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹聪慧。