令才

lìng cái lệnh tài

Hán Việt: lệnh tài · Pinyin: lìng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"令材"。出众的才华; 杰出的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"令材"。出众的才华。 2.杰出的人才。