令政

lìng zhèng lệnh chánh

Hán Việt: lệnh chánh · Pinyin: lìng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善政; 敬称他人的嫡妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善政。 2.敬称他人的嫡妻。