令族 lìng zú · lệnh tộc Hán Việt: lệnh tộc · Pinyin: lìng zú Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 族 (tộc)Pinyinlìng zúHán Việtlệnh tộcCấu tạo令 + 族 · lệnh + tộc nghĩa thành phần: lệnh + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指名门世族。Tân Hoa Tự Điển 1.指名门世族。