令星 lìng xīng · lệnh tinh Hán Việt: lệnh tinh · Pinyin: lìng xīng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 星 (tinh)Pinyinlìng xīngHán Việtlệnh tinhCấu tạo令 + 星 · lệnh + tinh nghĩa thành phần: lệnh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零星。零碎。Tân Hoa Tự Điển 1.零星。零碎。