令顯

lìng xiǎn lệnh hiển

Hán Việt: lệnh hiển · Pinyin: lìng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好而显着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好而显着。