令格 lìng gé · lệnh cách Hán Việt: lệnh cách · Pinyin: lìng gé Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 格 (cách)Pinyinlìng géHán Việtlệnh cáchCấu tạo令 + 格 · lệnh + cách nghĩa thành phần: lệnh + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 令﹑格均为古代律法,因以"令格"泛指国家的法令或规章。Tân Hoa Tự Điển 1.令﹑格均为古代律法,因以"令格"泛指国家的法令或规章。