令氣 lìng qì · lệnh khí Hán Việt: lệnh khí · Pinyin: lìng qì Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 氣 (khí)Pinyinlìng qìHán Việtlệnh khíCấu tạo令 + 氣 · lệnh + khí nghĩa thành phần: lệnh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的气度﹑情操。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的气度﹑情操。